U vú là gì?
Trong thực tế, thuật ngữ “u vú” thường được người bệnh sử dụng để mô tả một khối hoặc vùng bất thường trong vú. Khối ở vú có thể là khối đặc, nang chứa dịch, vùng mô vú dày lên, tổn thương lành tính hoặc tổn thương ác tính như ung thư vú.
Phần lớn các khối ở vú, đặc biệt ở phụ nữ trẻ, là lành tính. Tuy nhiên, một số trường hợp ung thư vú cũng có thể biểu hiện ban đầu dưới dạng một khối không đau. Vì vậy, không nên tự xác định một khối là lành hay ác chỉ dựa vào đặc điểm sờ thấy.
Các loại tổn thương vú thường gặp
1. U sợi tuyến vú (fibroadenoma)
U sợi tuyến vú là một trong những khối u vú lành tính thường gặp nhất, đặc biệt ở phụ nữ trẻ. U được cấu tạo từ mô tuyến và mô sợi của vú.
- Hình tròn hoặc bầu dục
- Bờ tương đối rõ
- Mật độ chắc hoặc đàn hồi
- Có thể di động dưới da
- Thường không đau
Fibroadenoma thường gặp nhất ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và đặc biệt phổ biến ở nhóm 20–30 tuổi, nhưng có thể xuất hiện ở bất kỳ độ tuổi nào. Nguyên nhân chính xác hiện chưa được xác định; tổn thương được cho là có liên quan đến đáp ứng của mô vú với hormone sinh dục.
Về mô bệnh học, fibroadenoma có thể được phân thành đơn giản và phức tạp. Sự phân biệt này dựa trên đặc điểm mô học, không thể xác định chỉ bằng sờ khám.
2. Nang vú (breast cyst)
Nang vú là cấu trúc chứa dịch bên trong mô vú. Nang thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi 30–40 và giai đoạn tiền mãn kinh, nhưng có thể xuất hiện ở các độ tuổi khác. Nang có thể không gây triệu chứng hoặc gây cảm giác căng tức, đau và đôi khi thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt.
Trên siêu âm, nang có thể được phân loại thành:
- Nang đơn giản (simple cyst): chứa dịch với đặc điểm hình ảnh điển hình; không làm tăng nguy cơ ung thư và thường không cần điều trị nếu không gây triệu chứng.
- Nang phức tạp nhẹ (complicated cyst): có thể chứa cặn/echo bên trong nhưng không có thành phần đặc rõ; nguy cơ ác tính nhìn chung rất thấp và được xử trí tùy đặc điểm hình ảnh.
- Tổn thương nang phức tạp có thành phần đặc (complex cystic and solid mass): có thể có thành dày, vách dày hoặc phần đặc; cần đánh giá thêm và thường cân nhắc sinh thiết kim lõi.
3. Thay đổi xơ nang tuyến vú
Thuật ngữ phù hợp là “thay đổi xơ nang tuyến vú” (fibrocystic breast changes), thay vì xem đây là một “u xơ nang”. Đây là tập hợp các thay đổi lành tính của mô vú, có thể bao gồm xơ hóa, nang nhỏ, vùng mô dày, cảm giác lổn nhổn và đau hoặc căng vú. Các triệu chứng có thể thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt.
4. U vú ác tính – ung thư vú
Ung thư vú xảy ra khi các tế bào trong vú phát triển bất thường và mất kiểm soát. Tế bào ung thư có thể xâm lấn mô xung quanh, lan đến hạch vùng hoặc di căn đến cơ quan khác. Khả năng điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, loại mô bệnh học, đặc điểm sinh học của khối u và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
U vú lành tính có chuyển thành ung thư không?
Phần lớn các tổn thương vú lành tính thường gặp như simple fibroadenoma, simple cyst và fibrosis không được xem là tổn thương tiền ung thư và không có nghĩa là chúng sẽ tiến triển thành ung thư vú.
Tuy nhiên, “bệnh vú lành tính” là một nhóm rất rộng. Một số tổn thương tăng sinh hoặc có tế bào có hình thái bất thường được phát hiện trên mô bệnh học có thể liên quan với nguy cơ ung thư vú về sau cao hơn. Vì vậy, nguy cơ cần được đánh giá dựa trên chẩn đoán cụ thể, thay vì chỉ dựa vào nhãn chung “u lành tính”.
Dấu hiệu của khối vú lành tính
Một khối lành tính như fibroadenoma thường có thể tròn hoặc bầu dục, bờ rõ, di động, mật độ đàn hồi và không đau. Nang vú có thể mềm hoặc căng và đôi khi đau nhiều hơn trước kỳ kinh.
Lưu ý: Các đặc điểm sờ thấy không đủ để khẳng định một khối là lành tính. Một số ung thư vú giai đoạn sớm có thể không đau, còn tương đối di động và chưa gây thay đổi da hoặc núm vú.
Khi nào cần đi khám?
- Phát hiện một khối mới ở vú
- Khối tồn tại kéo dài hoặc tăng kích thước
- Khối cứng hoặc ít di động
- Bờ khối không đều
- Hai vú xuất hiện sự thay đổi bất thường mới
- Da vú dày, lõm hoặc có hình ảnh giống vỏ cam
- Da vú đỏ hoặc sưng kéo dài không rõ nguyên nhân
- Núm vú mới xuất hiện tụt vào trong
- Tiết dịch núm vú tự nhiên bất thường, đặc biệt dịch máu
- Sờ thấy hạch bất thường ở nách hoặc vùng trên đòn
Những dấu hiệu trên không đồng nghĩa chắc chắn với ung thư, nhưng cần được bác sĩ đánh giá để xác định nguyên nhân.
Chẩn đoán khối ở vú bằng cách nào?
Việc đánh giá một khối vú thường dựa trên sự kết hợp giữa khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết khi có chỉ định. Phương tiện hình ảnh ban đầu phụ thuộc nhiều vào tuổi và hoàn cảnh lâm sàng.
|
Nhóm tuổi
|
Phương tiện hình ảnh thường được ưu tiên/được xem là phù hợp
|
|
< 30 tuổi
|
Siêu âm vú thường là phương tiện hình ảnh ban đầu phù hợp nhất.
|
|
30–39 tuổi
|
Có thể sử dụng siêu âm vú, nhũ ảnh chẩn đoán hoặc chụp nhũ ảnh 3D tùy tình huống.
|
|
≥ 40 tuổi
|
Nhũ ảnh hoặc nhũ ảnh 3D thường được ưu tiên; siêu âm thường dùng bổ sung tùy kết quả.
|
BI-RADS là gì?
Kết quả siêu âm, nhũ ảnh hoặc MRI vú thường được phân loại theo hệ thống BI-RADS (Breast Imaging Reporting and Data System). Một cách đơn giản:
- BI-RADS 1: Không phát hiện bất thường
- BI-RADS 2: Tổn thương lành tính
- BI-RADS 3: Khả năng lành tính rất cao, thường theo dõi hình ảnh
- BI-RADS 4: Tổn thương nghi ngờ, thường cần sinh thiết
- BI-RADS 5: Rất nghi ngờ ác tính, cần sinh thiết
- BI-RADS 6: Đã có chẩn đoán ung thư bằng mô bệnh học
Quyết định theo dõi hay sinh thiết không chỉ dựa trên kích thước hoặc cảm giác khi sờ mà còn dựa vào đặc điểm hình ảnh và phân loại BI-RADS.
Khi nào cần sinh thiết vú?
Không phải mọi khối ở vú đều cần sinh thiết. Ví dụ, một nang vú điển hình hoặc tổn thương BI-RADS 2 thường có thể được chẩn đoán dựa trên hình ảnh mà không cần lấy mô.
Sinh thiết thường được cân nhắc khi:
- Hình ảnh nghi ngờ BI-RADS 4 hoặc BI-RADS 5
- Khối có đặc điểm không điển hình
- Có sự không tương hợp giữa khám lâm sàng và hình ảnh
- Cần xác định mô bệnh học để đưa ra quyết định điều trị
U sợi tuyến vú có cần mổ không?
Không phải mọi fibroadenoma đều cần phẫu thuật. Theo hướng dẫn American Society of Breast Surgeons và Society of Breast Imaging 2025, nếu fibroadenoma đã được xác nhận bằng core needle biopsy, kết quả hình ảnh và mô bệnh học tương hợp, đồng thời không có tế bào có hình thái bất thường trên mô bệnh học, phẫu thuật chỉ cần cân nhắc trong một số tình huống.
- Khối gây triệu chứng
- Khối đạt kích thước đáng kể
- Khối tăng trưởng rõ theo thời gian
- Người bệnh mong muốn lấy khối ra
Nang vú có cần điều trị không?
Nang vú điển hình không gây triệu chứng thường không cần điều trị. Nếu nang lớn, đau hoặc gây căng tức, bác sĩ có thể chọc hút dịch để giảm triệu chứng. Nếu tổn thương có thành phần đặc hoặc đặc điểm nghi ngờ, bác sĩ sẽ đánh giá theo BI-RADS và có thể chỉ định sinh thiết.
U vú ác tính có điều trị được không?
Ung thư vú hiện có nhiều phương pháp điều trị hiệu quả. Tùy loại ung thư, giai đoạn và đặc điểm sinh học của khối u, điều trị có thể bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, điều trị nội tiết, điều trị nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch trong một số trường hợp. Phát hiện ở giai đoạn sớm thường giúp tăng khả năng kiểm soát bệnh và giảm mức độ điều trị cần thiết.
U vú cần kiêng ăn gì?
Hiện không có bằng chứng khoa học đáng tin cậy cho thấy một thực phẩm cụ thể có thể làm fibroadenoma biến mất, làm tan nang vú hoặc điều trị một khối u vú. Người bệnh không cần tự áp dụng chế độ ăn kiêng quá mức chỉ vì phát hiện fibroadenoma hoặc nang vú.
- Duy trì cân nặng hợp lý
- Hoạt động thể chất thường xuyên
- Hạn chế rượu bia
- Ăn uống cân bằng
- Không hút thuốc
Kết luận
Phần lớn các khối ở vú là lành tính, nhưng không thể xác định chắc chắn bản chất chỉ dựa vào sờ khám. Việc xử trí phù hợp dựa trên sự kết hợp giữa khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và mô bệnh học khi có chỉ định.