Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP): Cuộc cách mạng trong chẩn đoán và điều trị bệnh lý đường mật

05/05/2026
Nội dung chính xem nhanh

Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) là kỹ thuật kết hợp giữa nội soi và X-quang, giúp bác sĩ tiếp cận trực tiếp đường mật và ống tụy để chẩn đoán, đồng thời can thiệp điều trị khi cần. Hiện nay, ERCP chủ yếu được sử dụng với mục tiêu điều trị nhiều hơn là chỉ khảo sát đơn thuần. Tại Phương Châu, kỹ thuật này đã được thực hiện thường quy với ống soi tá tràng chuyên dụng, hệ thống máy nội soi hiện đại cùng ê-kip được đào tạo bài bản, mở ra thêm lựa chọn ít xâm lấn cho nhiều bệnh lý mật tụy. 

Bài viết được cố vấn nội dung chuyên môn bởi ThS. BS. Đỗ Đức Trí Nhân, Trưởng trung tâm nội soi – Phẫu thuật nội soi tiêu hóa Phương Châu.

Hiện tại, nội soi mật tụy ngược dòng đã được đưa vào thực hiện thường quy tại Phương Châu

Nội soi mật tụy ngược dòng ERCP là gì?

Nội soi mật tụy ngược dòng (Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography – ERCP)là thủ thuật sử dụng ống nội soi đi qua miệng xuống tá tràng, kết hợp với thuốc cản quang và X-quang để quan sát hệ thống đường mật, ống tụy. Điểm khác biệt của ERCP là bác sĩ không chỉ nhìn thấy bất thường mà còn có thể can thiệp ngay trong cùng một lần thực hiện nếu có chỉ định phù hợp.

Bệnh lý đường mật và tụy ngày càng được quan tâm vì không chỉ phổ biến mà còn có thể diễn tiến nặng nếu phát hiện muộn. Riêng ung thư tụy, GLOBOCAN 2022 ước tính toàn cầu có 510.992 ca mắc mới và 467.409 ca tử vong, cho thấy đây là nhóm bệnh có gánh nặng tử vong rất lớn.

Hiện nay, ERCP không còn được dùng rộng rãi như một xét nghiệm chẩn đoán đơn thuần. Khi mục tiêu chỉ là khảo sát hình ảnh, các phương pháp ít xâm lấn hơn như MRCP, siêu âm hoặc nội soi siêu âm thường được cân nhắc trước vì mức độ rủi ro thấp hơn. ERCP được ưu tiên hơn khi bác sĩ dự kiến có khả năng phải xử trí ngay như lấy sỏi, dẫn lưu mật, đặt stent hoặc xử lý chỗ hẹp.

Phương pháp ERCP hoạt động như thế nào?

Trong ERCP, bác sĩ sử dụng một loại ống soi chuyên dụng gọi là ống soi tá tràng nhìn bên. Loại ống soi này khác với ống soi dạ dày thông thường vì được thiết kế để tiếp cận tốt hơn vùng bóng Vater, nơi đường mật và ống tụy đổ vào tá tràng. Sau khi đưa ống soi đến đúng vị trí, bác sĩ sẽ luồn một catheter nhỏ vào đường mật hoặc ống tụy, bơm thuốc cản quang và theo dõi hình ảnh dưới màn hình X-quang.

Nếu phát hiện bất thường, ERCP có thể chuyển ngay từ bước thăm dò sang bước điều trị. Đây là điểm tạo nên giá trị rất riêng của kỹ thuật này trong nhóm bệnh lý mật tụy. 

Các can thiệp thường gặp gồm:

  • Lấy sỏi ống mật chủ hoặc sỏi gây tắc nghẽn đường mật.
  • Cắt cơ vòng để tạo thuận lợi cho việc lấy sỏi hoặc dẫn lưu.
  • Đặt stent đường mật hoặc ống tụy khi có hẹp, chèn ép hoặc tắc nghẽn.
  • Nong chỗ hẹp trong những trường hợp phù hợp.
  • Lấy mẫu mô hoặc tế bào để hỗ trợ chẩn đoán phân biệt tổn thương lành tính và ác tính.

Quá trình thực hiện ERCP kết hợp theo dõi liên tục qua màn hình X-quang

Những trường hợp nào thường được chỉ định ERCP?

ERCP là thủ thuật xâm lấn nên không dành cho mọi trường hợp nghi ngờ bệnh đường mật hay tụy. Thông thường, bác sĩ sẽ cân nhắc ERCP khi khả năng cần can thiệp là rõ hơn. 

Những trường hợp thường gặp gồm:

  • Sỏi ống mật chủ cần lấy ra để giải quyết tắc nghẽn hoặc giảm nguy cơ viêm đường mật, viêm tụy.
  • Vàng da tắc mật cần xác định nguyên nhân và dẫn lưu nếu cần.
  • Hẹp đường mật do viêm, sẹo hoặc khối chèn ép cần nong hoặc đặt stent.
  • Nhiễm trùng đường mật liên quan đến tình trạng tắc nghẽn dòng mật.
  • Rò mật hoặc rò ống tụy sau mổ, sau chấn thương hoặc sau can thiệp.
  • Tổn thương nghi ngờ ở đường mật, bóng Vater hoặc tụy cần lấy mẫu mô, tế bào.
  • Một số bệnh lý ống tụy cần can thiệp qua nội soi khi có chỉ định phù hợp.

Ngược lại, khi chưa có bằng chứng khá rõ về bệnh lý mật tụy, hoặc khi kết quả ERCP khó làm thay đổi hướng điều trị, bác sĩ có thể ưu tiên các phương tiện chẩn đoán ít xâm lấn hơn trước.

Cần chuẩn bị gì trước, trong và sau khi thực hiện ERCP?

Trước khi thực hiện ERCP

Người bệnh cần khai báo đầy đủ cho bác sĩ về tình trạng sức khỏe hiện tại, bệnh nền và các thuốc đang sử dụng. Những thông tin này đặc biệt quan trọng nếu người bệnh có bệnh tim, phổi, đái tháo đường, đang dùng thuốc chống đông hoặc thuốc kháng kết tập tiểu cầu. Việc chuẩn bị đúng giúp giảm rủi ro trong quá trình an thần, gây mê và can thiệp.

Những điều cần lưu ý trước thủ thuật gồm:

  • Nhịn ăn uống theo đúng thời gian bác sĩ hướng dẫn.
  • Thông báo tiền sử dị ứng thuốc hoặc dị ứng với thuốc cản quang nếu có.
  • Báo với bác sĩ nếu đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai.
  • Trao đổi về thuốc đang dùng, đặc biệt là aspirin, clopidogrel, warfarin, insulin hoặc thuốc điều trị đái tháo đường.
  • Sắp xếp người thân đi cùng vì sau an thần người bệnh thường không nên tự lái xe về trong ngày.

Trong khi thực hiện ERCP

Người bệnh được theo dõi mạch, huyết áp, nhịp thở và mức độ oxy trong suốt thủ thuật. Tư thế nằm và cách dùng thuốc sẽ do ekip quyết định dựa trên tình trạng thực tế. Khi ống soi đã đến tá tràng, bác sĩ bắt đầu tiếp cận lỗ đổ của đường mật hoặc ống tụy để bơm thuốc cản quang và thực hiện can thiệp nếu cần.

Sau khi thực hiện ERCP

Sau thủ thuật, người bệnh cần được theo dõi sát để phát hiện sớm đau bụng tăng dần, buồn nôn nhiều, sốt, chảy máu hay các biểu hiện bất thường khác. Chế độ ăn uống trở lại và thời điểm xuất viện sẽ tùy vào mức độ can thiệp và đánh giá của bác sĩ. Trong ngày làm thủ thuật, người bệnh thường không nên tự lái xe hoặc vận hành máy móc.

Những biến chứng có thể gặp sau khi thực hiện ERCP

ERCP là kỹ thuật ít xâm lấn hơn so với mổ mở trong nhiều tình huống, nhưng không phải là thủ thuật đơn giản. Một số biến chứng có thể gặp sau thực hiện ERCP gồm:

  • Viêm tụy sau ERCP, là biến chứng thường gặp nhất.
  • Chảy máu sau cắt cơ vòng hoặc thao tác can thiệp.
  • Nhiễm trùng đường mật nếu dòng mật chưa được giải áp hiệu quả.
  • Thủng tá tràng hoặc đường mật, dù ít gặp hơn.
  • Biến cố liên quan đến an thần hoặc gây mê như rối loạn hô hấp, tim mạch.
  • Đầy bụng, đau họng, khàn tiếng nhẹ thoáng qua sau thủ thuật.

Với nền tảng chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế JCI, hệ thống phòng mổ đạt chuẩn và đội ngũ bác sĩ gây mê, bác sĩ phẫu thuật chuyên môn cao… các yếu tố nguy cơ và biến chứng sẽ được kiểm soát chặt chẽ ngay cả trước trong và sau quá trình thủ thuật.

Người bệnh cần quay lại bệnh viện hoặc báo ngay cho nhân viên y tế nếu trong vòng vài ngày sau ERCP xuất hiện các dấu hiệu sau:

  • Đau bụng tăng dần hoặc đau nhiều.
  • Sốt, ớn lạnh.
  • Nôn ra máu hoặc chất nôn màu nâu đậm.
  • Đi ngoài phân đen hoặc có máu.
  • Khó thở, đau ngực hoặc mệt bất thường.

Đây đều là những dấu hiệu cảnh báo cần được bác sĩ kiểm tra sớm.

Các câu hỏi thường gặp về ERCP

1. Nội soi mật tụy ngược dòng có nguy hiểm không?

ERCP là thủ thuật có giá trị điều trị cao, nhưng vẫn có nguy cơ biến chứng như viêm tụy, chảy máu, nhiễm trùng hoặc thủng. Mức độ an toàn phụ thuộc nhiều vào việc chọn đúng chỉ định, chuẩn bị đúng trước thủ thuật và thực hiện tại cơ sở có đủ bác sĩ, gây mê hồi sức, phương tiện hỗ trợ và khả năng theo dõi sau can thiệp.

2. ERCP có thể dùng để điều trị bệnh lý đường mật và tụy không?

Có. Thực tế, trong y học hiện nay ERCP chủ yếu được dùng để điều trị hoặc để chẩn đoán trong bối cảnh bác sĩ dự kiến có thể điều trị luôn. Các can thiệp thường gặp gồm lấy sỏi, cắt cơ vòng, đặt stent, nong chỗ hẹp hoặc lấy mẫu mô.

3. Mang thai có thực hiện ERCP được không?

Thai kỳ không phải lúc nào cũng là chống chỉ định tuyệt đối, nhưng ERCP ở phụ nữ mang thai cần được cân nhắc rất chặt chẽ vì liên quan đến tia X và nguy cơ thủ thuật. Nếu nghi ngờ mang thai hoặc đang mang thai, người bệnh cần báo bác sĩ sớm nhất có thể để được đánh giá và xử trí phù hợp. Khi thật sự cần làm ERCP trong thai kỳ, bác sĩ sẽ áp dụng các biện pháp hạn chế phơi nhiễm tia X tối đa.

Vì sao bạn nên chọn thực hiện ERCP tại Phương Châu?

  • Hệ thống ống nội soi tá tràng chuyên dụng, hệ thống máy nội soi hiện đại đầy đủ các phương tiện phụ trợ cần thiết cho thủ thuật.
  • Đội ngũ bác sĩ phẫu thuật, điều dưỡng có nhiều kinh nghiệm, được đào tạo bài bản.
  • Hệ thống phòng mổ đạt tiêu chuẩn chất lượng JCI về kiểm soát nhiễm khuẩn.
  • Đội ngũ bác sĩ gây mê hồi sức túc trực xuyên suốt trước, trong và sau thực hiện thủ thuật.
  • Theo dõi hậu phẫu chặt chẽ giúp đảm bảo quá trình hồi phục sớm cho bệnh nhân.

Hiện tại, Phương Châu đã đưa nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) vào thực hiện thường quy điều trị các trường hợp bệnh lý liên quan đến đường mật.

Nội soi mật tụy ngược dòng là một kỹ thuật khó đòi hỏi ê-kip thực hiện được đào tạo chuyên sâu bài bản

ERCP là kỹ thuật nội soi can thiệp chuyên sâu có vai trò quan trọng trong xử trí sỏi, hẹp, tắc đường mật và một số bệnh lý ống tụy. Giá trị lớn nhất của phương pháp này là giúp bác sĩ không chỉ phát hiện vấn đề mà còn có thể giải quyết vấn đề ngay trong cùng một lần thực hiện nếu đúng chỉ định. Trong bối cảnh bệnh lý mật tụy dễ diễn tiến nặng khi chậm trễ, can thiệp kịp thời giúp điều trị hiệu quả, an toàn và quá trình hồi phục sớm hơn cho người bệnh.

Liên hệ đặt lịch hẹn khám và điều trị

  • TRUNG TÂM NỘI SOI – PHẪU THUẬT NỘI SOI TIÊU HÓA PHƯƠNG CHÂU.
  • Tổng đài 1900 545466 hoặc Fanpage Đa khoa Phương Châu.
  • Địa chỉ: Số 300, Nguyễn Văn Cừ nối dài, P. Tân An, TP. Cần Thơ.

Tập đoàn Y tế Phương Châu gồm 4 bệnh viện tại Miền Nam Việt Nam: Bệnh viện Phương Nam (Thành phố Hồ Chí Minh), Phương Châu Cần Thơ, Phương Châu Sa Đéc và Phương Châu Sóc Trăng. Với hệ sinh thái chăm sóc sức khoẻ toàn diện Sản - Phụ khoa, Nhi Khoa - Sơ sinh, IVF - Nam Khoa, Đa khoa và Thẩm mỹ, bảo vệ sức khoẻ cho người phụ nữ và cả gia đình. Tập đoàn Y tế Phương Châu với 15 năm phụng sự từ tâm, đạt các chuẩn quốc tế gồm JCI, JCI Enterprise (đầu tiên tại Đông Nam Á và 1 trong 10 hệ thống y tế trên thế giới), RTAC (IVF), ISO 15189, và Lotus Award (USA), Nuôi con bằng sữa mẹ xuất sắc (bởi Alive & Thrive), cam kết mang lại chăm sóc an toàn, nhân văn và lấy người bệnh làm trung tâm.