Gói dịch vụ

Gói khám tầm soát tim mạch - đột quỵ

Gói khám hỗ trợ đánh giá sức khỏe tim mạch, nhận diện những yếu tố cần kiểm soát và giúp người khám chủ động hơn trong việc phòng ngừa nguy cơ.

Đột quỵ và các bệnh lý tim mạch thường liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ có thể tồn tại trong thời gian dài trước khi xảy ra biến cố. Gói khám tầm soát ầm soát tim mạch - đột quỵ tại Phương Châu được xây dựng nhằm hỗ trợ đánh giá sức khỏe tim mạch, nhận diện những yếu tố cần kiểm soát và giúp người khám chủ động hơn trong việc phòng ngừa nguy cơ.

Tầm soát tim mạch - đột quỵ là gì?

Gói khám tầm soát tầm soát tim mạch - đột quỵ là chương trình kiểm tra nhằm đánh giá các yếu tố có liên quan đến nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ, từ đó giúp bác sĩ nhận diện những vấn đề cần theo dõi hoặc kiểm soát sớm.

Khác với việc thăm khám khi đã xuất hiện triệu chứng, tầm soát hướng đến việc chủ động đánh giá nguy cơ thông qua tiền sử sức khỏe, các yếu tố chuyển hóa, tình trạng tim mạch, mạch máu và những phương pháp kiểm tra phù hợp mà không cần thực hiện thủ thuật xâm lấn.

Thông qua kết quả thăm khám và cận lâm sàng, bác sĩ có thể xem xét tổng thể các yếu tố như huyết áp, đường huyết, mỡ máu, tình trạng tim và hệ mạch cùng các bệnh lý nền có liên quan. Nếu ghi nhận bất thường, người bệnh có thể được tư vấn kiểm soát yếu tố nguy cơ hoặc thực hiện thêm các đánh giá chuyên sâu khi cần.

Tầm soát không thể dự đoán chính xác một người có xảy ra đột quỵ hay không, nhưng giúp nhận diện những yếu tố nguy cơ đang hiện hữu để chủ động kiểm soát và theo dõi phù hợp.

Ai nên cân nhắc tầm soát đột quỵ và tim mạch?

Gói khám có thể phù hợp với người trưởng thành muốn chủ động đánh giá sức khỏe tim mạch, đặc biệt là:

  • Người trung niên và lớn tuổi.
  • Người có tăng huyết áp hoặc huyết áp thường xuyên dao động.
  • Người mắc đái tháo đường hoặc có rối loạn đường huyết.
  • Người có rối loạn mỡ máu.
  • Người thừa cân, béo phì hoặc vòng eo lớn.
  • Người hút thuốc lá hoặc từng hút thuốc trong thời gian dài.
  • Người ít vận động, thường xuyên căng thẳng hoặc có lối sống thiếu điều độ.
  • Người có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch hoặc đột quỵ.
  • Người từng được phát hiện bất thường về tim, mạch máu hoặc các yếu tố nguy cơ trước đó.
  • Người muốn đánh giá lại nguy cơ sau một thời gian điều chỉnh chế độ ăn uống, vận động hoặc điều trị.

Nếu đang xuất hiện các dấu hiệu cấp tính như méo miệng, yếu liệt tay chân, nói khó, mất thăng bằng đột ngột, đau ngực dữ dội hoặc khó thở cấp, người bệnh cần được cấp cứu ngay thay vì chờ thực hiện một gói tầm soát.

Vì sao nên chủ động đánh giá nguy cơ đột quỵ?

Đột quỵ thường xảy ra đột ngột, nhưng nhiều yếu tố nguy cơ có thể đã hình thành và tích lũy trong thời gian dài. Chủ động đánh giá nguy cơ giúp nhận diện sớm những vấn đề cần kiểm soát và có kế hoạch theo dõi phù hợp.

Nhiều yếu tố nguy cơ có thể không gây triệu chứng

Tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, đái tháo đường hoặc một số bất thường tim mạch có thể tồn tại trong nhiều năm mà người bệnh vẫn sinh hoạt bình thường.

Vì vậy, cảm giác “vẫn khỏe” chưa phản ánh đầy đủ nguy cơ. Kiểm tra định kỳ giúp phát hiện những yếu tố âm thầm này trước khi chúng tiến triển hoặc góp phần dẫn đến biến cố tim mạch – mạch máu não.

Nhận diện những yếu tố có thể điều chỉnh

Bên cạnh những yếu tố không thể thay đổi như tuổi tác hay tiền sử gia đình, nhiều nguy cơ khác có thể được kiểm soát như huyết áp, đường huyết, mỡ máu, cân nặng, hút thuốc lá, chế độ ăn và mức độ vận động.

Khi biết rõ mình đang có yếu tố nguy cơ nào, người bệnh và bác sĩ có thể xây dựng mục tiêu cụ thể hơn, chẳng hạn kiểm soát huyết áp, điều chỉnh cân nặng, cải thiện mỡ máu hoặc thay đổi thói quen sinh hoạt.

Đánh giá nguy cơ trên nhiều phương diện

Đột quỵ có thể liên quan đến sự kết hợp của nhiều yếu tố như tình trạng mạch máu, tim mạch, huyết áp, chuyển hóa và bệnh lý nền.

Do đó, đánh giá tổng thể giúp bác sĩ nhìn nhận mối liên hệ giữa các yếu tố thay vì chỉ dựa vào một xét nghiệm hay một chỉ số riêng lẻ. Qua đó, những vấn đề cần ưu tiên kiểm soát hoặc kiểm tra chuyên sâu hơn cũng được xác định rõ hơn.

Chủ động kiểm soát trước khi xảy ra biến cố

Khi phát hiện huyết áp, đường huyết hoặc mỡ máu chưa được kiểm soát tốt, người bệnh có thể sớm điều chỉnh chế độ ăn, vận động, cân nặng, ngưng hút thuốc hoặc tuân thủ điều trị theo hướng dẫn.

Nếu có bất thường về tim hoặc mạch máu, bác sĩ có thể tư vấn thêm các bước đánh giá và theo dõi phù hợp. Việc kiểm soát sớm không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ đột quỵ nhưng có thể góp phần làm giảm nguy cơ trong tương lai.

Theo dõi sự thay đổi theo thời gian

Nguy cơ đột quỵ có thể thay đổi theo tuổi, cân nặng, lối sống, bệnh lý nền và hiệu quả điều trị. Vì vậy, người đã có một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ nên được kiểm tra định kỳ.

So sánh kết quả giữa các lần khám giúp đánh giá huyết áp, đường huyết, mỡ máu và các yếu tố liên quan đang cải thiện hay tiến triển, từ đó điều chỉnh kế hoạch chăm sóc khi cần.

Gói khám tầm soát tim mạch - đột quỵ gồm những hạng mục nào?

STT HẠNG MỤC DỊCH VỤ TẦM SOÁT TÚI PHÌNH MẠCH MÁU NÃO TẦM SOÁT ĐỘT QUỴ TIM KHÔNG XÂM LẤN TẦM SOÁT TIM MẠCH & ĐỘT QUỴ TOÀN DIỆN
A. ĐO MẠCH, HUYẾT ÁP, CHỈ SỐ BMI
Kiểm tra huyết áp, mạch, cân nặng, chiều cao, BMI,..nhằm phát hiện tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim, thừa cân, béo phì, ..
KHÁM LÂM SÀNG
1 Khám tổng quát và tư vấn sức khỏe sau khám
Khám nội tổng quát, tư vấn, trao đổi bệnh sử và đánh giá yếu tố, nguy cơ
2 Đánh giá và phân tích thành phần cơ thể /Đo Inbody
Phân tích thành phần cơ thể hiện đại (mỡ, cơ, nước) bằng công nghệ trở kháng điện sinh học (BIA), cho kết quả chi tiết trong <60 giây. Thiết bị này giúp đánh giá chính xác sức khỏe, theo dõi mỡ nội tạng và cơ xương, từ đó xây dựng kế hoạch dinh dưỡng/tập luyện tối ưu tại bệnh viện
B. XÉT NGHIỆM MÁU
1 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)
Phát hiện thiếu máu (gây áp lực tim) lâu dài có thể gây suy tim, nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim; viêm nhiễm (yếu tố nguy cơ xơ vữa), và rối loạn đông máu, từ đó gián tiếp cảnh báo rủi ro bệnh tim mạch và mạch vành.
2 Định lượng Ure, Creatinine, GFR
Đánh giá chức năng thận Phát hiện sớm tổn thương thận, vốn là yếu tố nguy cơ độc lập và dấu hiệu cảnh báo sớm bệnh lý mạch máu, suy tim, cao huyết áp, nhồi máu cơ tim, nhồi máu não,...
3 Đo hoạt độ ALT (GPT), AST (GOT)
Kiểm tra men gan, đánh giá tình trạng tổn thương của tế bào gan trong một số bệnh gan mật. Phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ liên quan đến rối loạn chuyển hóa, xơ gan tim, liên quan đến tiểu đường, huyết áp đang âm thầm tiến triển, hoặc đang điều trị mà huyết áp lâu ngày đột ngột bị dao động bất ổn
4 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Kiểm tra men gan, đánh giá tình trạng tổn thương của tế bào gan trong một số bệnh gan mật
5 Định lượng Glucose máu
Tầm soát đái tháo đường (bệnh thường gây biến chứng lên hệ tim mạch), rối loạn dung nạp đường.
6 Định lượng HbA1C
Chẩn đoán đái tháo đường, tiền đái tháo đường và theo dõi hiệu quả điều trị đái tháo đường
7 Định lương Calci ion hóa
Đánh giá tình trạng calci huyết, phát hiện các bệnh liên quan đến xương và thận
8 Điện giải đồ (Na, K, Cl)
Phát hiện rối loạn các chất điện giải
9 Tổng phân tích nước tiểu 16 thông số
Phát hiện tổn thương thận, đường tiết niệu và một số bệnh lý khác như đái tháo đường, bệnh gan mật, ...
10 Định lượng Cholesterol toàn phầnl, Triglycerid, HDL -C (High density lipoprotein Cholesterol), LDL -C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Phát hiện tình trạng rối loạn chuyển hóa mỡ máu
11 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine), FT4 (Free Thyroxine), TSH (Thyroid Stimulating hormone)
Kiểm tra chức năng tuyến giáp
12 Định lượng Troponin Ths [máu]
Dấu ấn nhạy bén về hoại tử/tổn thương tế bào cơ tim
13 Pro-BNP (Nterminal pro B-type natriuretic peptid) [máu]*
Xét nghiệm máu đo nồng độ hormone do tim tiết ra khi bị quá tải, căng thẳng hoặc suy yếu. Đây là dấu ấn sinh học quan trọng nhất hiện nay để chẩn đoán, đánh giá mức độ, tiên lượng suy tim cấp/mãn tính và phân biệt khó thở do tim hay nguyên nhân khác
C. CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH
1 Điện tim thường (ECG)
Phát hiện một số bất thường như thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim, ...
2 Siêu âm ổ bụng tổng quát (màu)
Phát hiện một số hình ảnh bất thường ở các tạng trong ổ bụng như gan, mật, tụy, lách, thận, tử cung, buồng trúng, tuyến tiền liệt, ...Phát hiện, tầm soát các biến chứng liên quan như phình động mạch chủ bụng, đánh giá đường kính tĩnh mạch chủ dưới, đánh giá tình trạng ứ huyết tại các tạng (gan, thận, lách) do tim gây ra, và kiểm tra dịch tự do trong ổ bụng, phát hiện tràn dịch màng ngoài tim,...
3 Siêu âm Doppler tĩnh mạch hai chi dưới
Đây là phương pháp đầu tay, chính xác cao trong việc chẩn đoán suy tĩnh mạch mạn tính và tắc tĩnh mạch sâu
4 Siêu âm Doppler động mạch hai chi dưới
Phát hiện hẹp hoặc tắc nghẽn động mạch do mảng xơ vữa. Đánh giá lưu lượng máu, phát hiện huyết khối động mạch.Chẩn đoán bệnh động mạch chi dưới, triệu chứng đau chân, chuột rút, hoặc sau phẫu thuật mạch máu.
5 Siêu âm Doppler động mạch cảnh - đốt sống
Phát hiện sớm mảng xơ vữa, hẹp, tắc nghẽn, từ đó đánh giá nguy cơ đột quỵ và các bệnh lý mạch máu ngoại biên
6 Siêu âm đánh dấu mô cơ tim
(Speckle Tracking Echocardiography - STE) là kỹ thuật hình ảnh không xâm lấn tiên tiến giúp phân tích chi tiết sức căng (strain) và tốc độ biến dạng cơ tim. Kỹ thuật này đánh giá sớm rối loạn chức năng thất trái/phải, đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim, bệnh tim thiếu máu cục bộ, và theo dõi độc tính cơ tim do hóa trị.
7 Chụp x-quang ngực thẳng
Giúp đánh giá gián tiếp kích thước/hình dạng bóng tim (phì đại tâm thất/nhĩ), phát hiện dấu hiệu suy tim (phù phổi, tràn dịch màng phổi) và khảo sát các mạch máu lớn, phát hiện phình và bóc tách động mạch chủ ngực,...
8 Siêu âm tuyến giáp
Tầm soát gián tiếp quan trọng các bệnh lý tim mạch bằng cách phát hiện sớm các rối loạn tuyến giáp (như cường giáp, suy giáp). Nó giúp chẩn đoán nguyên nhân các vấn đề tim mạch như rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp, và bệnh cơ tim nhờ việc đánh giá cấu trúc và mạch máu tuyến giáp.
9 MRI não
Khảo sát não theo chỉ định/protocol chuyên môn.
GIÁ TRỌN GÓI 6.060.000 7.970.000 10.250.000

Cần chuẩn bị gì trước khi tầm soát?

Để quá trình khám diễn ra thuận tiện và hạn chế những yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả kiểm tra, khách hàng nên lưu ý:

  • Tìm hiểu yêu cầu nhịn ăn trước khi khám: Một số xét nghiệm có thể cần thực hiện khi nhịn ăn. Khách hàng nên làm theo hướng dẫn cụ thể của nhân viên y tế trước ngày khám.
  • Không tự ý ngưng thuốc: Nếu đang điều trị bệnh lý hoặc sử dụng thuốc thường xuyên, cần thông báo cho bác sĩ và không tự ý ngưng thuốc khi chưa có hướng dẫn.
  • Mang theo kết quả khám trước đây: Hồ sơ khám, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và đơn thuốc cũ giúp bác sĩ có thêm cơ sở so sánh và đánh giá sự thay đổi của sức khỏe.
  • Thông báo nếu đang hoặc nghi ngờ mang thai: Một số phương pháp kiểm tra có thể cần được cân nhắc hoặc điều chỉnh phù hợp.
  • Chia sẻ đầy đủ tiền sử và triệu chứng đang gặp: Những thông tin về bệnh lý cá nhân, tiền sử gia đình hoặc các dấu hiệu bất thường giúp bác sĩ tư vấn chính xác hơn.
  • Ưu tiên trang phục thoải mái: Trang phục thuận tiện sẽ hỗ trợ quá trình đo huyết áp, lấy mẫu, siêu âm, điện tim và các bước kiểm tra khác.
  • Thẻ bảo hiểm y tế còn hạn sử dụng: Tại một số thời điểm, Phương Châu sẽ có những chính sách riêng dành cho khách hàng mua gói khám có BHYT.

Nếu chưa biết nên lựa chọn mức gói nào, khách hàng có thể trao đổi trước với nhân viên y tế để được tư vấn dựa trên độ tuổi, tiền sử và nhu cầu kiểm tra sức khỏe.

Vì sao lựa chọn Phương Châu để khám sức khỏe?

Phương Châu xây dựng đa dạng các gói khám sức khỏe, từ kiểm tra cơ bản đến tầm soát chuyên sâu, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn chương trình phù hợp với độ tuổi, tình trạng sức khỏe, yếu tố nguy cơ và nhu cầu riêng của từng người.

Quá trình thăm khám được hỗ trợ bởi hệ thống máy móc, trang thiết bị và phương tiện chẩn đoán được đầu tư đồng bộ. Đặc biệt, hệ thống phòng xét nghiệm tích hợp tại bệnh viện đạt tiêu chuẩn ISO 15189, giúp nhiều xét nghiệm được thực hiện ngay tại Phương Châu, hạn chế phụ thuộc vào việc gửi mẫu ra bên ngoài, từ đó hỗ trợ rút ngắn thời gian chờ và đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

Bên cạnh cơ sở vật chất, quy trình khám được tổ chức và vận hành chặt chẽ, đầy đủ các bước cần thiết, hạn chế bỏ sót trong quá trình kiểm tra. Các hoạt động chăm sóc được triển khai theo định hướng tuân thủ theo tiêu chuẩn chất lượng và an toàn quốc tế Joint Commission International (JCI) , góp phần tạo nên một quy trình khám đồng bộ và nhất quán từ khi tiếp nhận đến khi hoàn tất tư vấn kết quả.

Trong suốt hành trình khám, khách hàng được nhân viên y tế hỗ trợ tại các điểm chạm, hướng dẫn thực hiện từng bước và tư vấn khi cần. Không gian bệnh viện sạch sẽ, thoáng mát, được bố trí phù hợp để mang lại sự thoải mái trong thời gian chờ và đảm bảo tính riêng tư cần thiết đối với những hạng mục khám có tính cá nhân.

Liên hệ đặt lịch khám và điều trị

  • ĐA KHOA PHƯƠNG CHÂU.
  • Tổng đài 1900 545466 hoặc Fanpage Đa khoa Phương Châu.
  • Địa chỉ: Số 300, Nguyễn Văn Cừ nối dài, P. Tân An, TP. Cần Thơ.

Tập đoàn Y tế Phương Châu gồm 4 bệnh viện tại miền Nam Việt Nam: Bệnh viện Phương Nam (Thành phố Hồ Chí Minh), Phương Châu Cần Thơ, Phương Châu Sa Đéc và Phương Châu Sóc Trăng. Với hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe toàn diện Sản - Phụ khoa, Nhi khoa - Sơ sinh, IVF - Nam khoa, Đa khoa và Thẩm mỹ, bảo vệ sức khỏe cho người phụ nữ và cả gia đình. Tập đoàn Y tế Phương Châu với 15 năm phụng sự từ tâm, đạt các chuẩn quốc tế gồm JCI, JCI Enterprise (đầu tiên tại Việt Nam và Đông Nam Á), RTAC (IVF), ISO 15189, và Lotus Award (USA), Nuôi con bằng sữa mẹ xuất sắc (bởi Alive & Thrive), cam kết mang lại chăm sóc an toàn, nhân văn và lấy người bệnh làm trung tâm.

Đăng ký tư vấn

Để lại thông tin để chuyên viên tư vấn của chúng tôi sẽ gọi cho bạn