Mẹ tròn con vuông !

Số điện thoại cấp cứu

BẢNG GIÁ VẬT TƯ Y TẾ 2016

 

STT MSHH TÊN HÀNG HÓA ĐVT GIÁ BÁN
1 VTANI02 Aniosgel 500ml (Việt Tiến) Chai 182.700
2 VTBR01 Băng rốn đông khoa Miếng 1.575
3 VTBAN02 Băng thun 3 mốc Cuộn 17.879
4 VTBC03 Bao cao su Cái 3.801
5 VTBD01 Bo điều hòa kinh nguyệt (Karman) Bộ 69.700
6 VTBO01 Bo hut BK Cái 15.120
7 VTBO04 Bo hút sữa BK Cái 48.840
8 VTBON03 Bông y tế 25g Gói 6.300
9 VTBDHH Buồng đệm hô hấp Cái 370.000
10 VTCHI18 Chỉ CATGUT CHROM 3/0 75CM HR26 Tép 63.248
11 VTCHI01 Chỉ Catgut Chromic 2/0 75cm HR26 Tép 63.260
12 VTCHI20 Chỉ Dafilon Blue 2/0 Tép 32.523
13 VTCHI02 Chỉ Dafilon Blue 3/0 Tép 32.523
14 VTCHI38 Chỉ Dafilon Blue 4/0 75cm DS19 Tép 32.487
15 VTCHI40 Chỉ Dafilon Blue 5/0 75cm DS16 Tép 34.550
16 VTCHI31 Chỉ nylon 5/0 Tép 35.700
17 VTCHI32 Chỉ nylon 6/0 Tép 67.150
18 VTCHI06 Chỉ Safil Quick 2/0 Tép 117.716
19 VTCHI16 Chỉ SAFIL QUICK 3/0, 70CM DS24 Tép 128.898
20 VTCHI04 Chỉ Safil Violet 0 Tép 105.430
21 VTCHI15 Chỉ SAFIL VIOLET 2/0, 70CM HR26 Tép 86.688
22 VTCHI19 Chỉ Safil Violet 3/0 Tép 86.688
23 VTCHI27 Chỉ Safil violet 4/0 Tép 86.688
24 VTCON70T Cồn 70 độ (Trăng) 60ml TH/ (M6002) Chai 3.088
25 VTCTK Contrakel Tub 417.299
26 VTDAY25 Dây hút đàm số 8 L&T Sợi 5.800
27 VTDAY31 Dây nối bơm tiêm tự động ( Việt Nam) Sợi 12.049
28 VTDAY23 Dây nối máy bơm tiêm điện (Minimum volume 140cm) Sợi 21.086
29 VTDAY05 Dây oxy 2 nhánh người lớn 1.8 m Sợi 14.280
30 VTDAY06 Dây oxy 2 nhánh Trẻ em 1.8m Sợi 14.280
31 VTDAY33 Dây truyền dịch Perfect Sợi 9.600
32 VTDUN01 Dụng cụ nghiền thuốc Cái 27.720
33 VTFL04 Foley 2 way all size (số14) Sợi 42.215
34 VTGAC03 Gạc 6cm*8cm 4lớp TT ( gạc rốn) Cái 1.008
35 VTGAC10 Gạc rơ lưỡi Hộp 2.499
36 VTGAN04 Găng tay phẫu thuật I CARE' S Cặp 9.519
37 VTDAY Intrafix air (dây truyền) Sợi 19.137
38 VTINTR01 Introcal Safety - w Fe 24g (Kim luồn) Cái 26.614
39 VTKEP01 Kẹp rốn (Umbilical cord - clamp) YV Cái 1.250
40 VTKHAU01 Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng Cái 2.000
41 VTKHAU02 Khẩu trang giấy/Hop Cái 845
42 VTVAS04 Kim luồn G18 - Vasofix Safety Cái 27.078
43 VTVAS02 Kim luồn G20 - Vasofix (New) Cái 27.889
44 VTVAS03 Kim luồn G22 - Vasofix (New) Cái 27.889
45 VTKIM15 Kim Novifine Needle 31G Cây 2.690
46 VTKIM08 Kim tiêm 18g Cây 555
47 VTKIM10 Kim tiêm 23g Cây 567
48 VTKJ01 KY jelly/chất bôi trơn vô trùng Tub 81.600
49 VTLDAO10 Lưỡi dao vô trùng số 10 Cái 1.800
50 VTLDAO11 Lưỡi dao vô trùng số 11 Cái 1.960
51 VTLDAO15 Lưỡi dao vô trùng số 15 Cái 1.960
52 VTMAS01 Mask khí dung lớn Cái 38.556
53 VTMAS02 Mask khí dung nhỏ Cái 32.300
54 VTNHIET01 Nhiệt kế BK Cây 22.440
55 VTNUOC04 Nước muối sinh lý 500ml Chai 14.436
56 VTNUT01 Nút đậy kim luồn-In-Stoppper Cái 8.026
57 VTOTIEM10 Ống tiêm 10cc Ống 1.728
58 VTOTIEM01 Ống tiêm 1cc Ống 1.089
59 VTOTIEM20 Ống tiêm 20cc Ống 3.738
60 VTOTIEM03 Ống tiêm 3cc Ống 1.176
61 VTOTIEM51 Ống tiêm 50 cc đầu nhỏ Ống 7.532
62 VTOTIEM05 Ống tiêm 5cc Ống 1.104
63 VTPVD20 Povidine 10% 20ml Chai 7.182
64 VTPVD Povidine 5% 8ml STCR Chai 9.318
65 VTQUE02 Que gòn xét nghiệm Gói 36.287
66 VTSON03 Sonde Rectal Sơ Sinh Sợi 6.720
67 VTRAY01 Tâm ráy tai nhỏ MT Hộp 8.580
68 VTTEST29 Test thai Cali Test 13.388
69 VTTHONG05 Thông dạ dày số 16 (Stomach tube) - YTHN Sợi 27.835
70 VTTHONG06 Thông dạ dày số 8 (Stomach tube) - YTHN Sợi 23.052
71 VTURG01 Urgo Durable, 102 Mieng - Băng cá nhân Miếng 600
72 VTURG03 Urgosterile 200 x 90mm (H/20 Mieng) - Băng keo có gạc vô trùng Miếng 15.011
73 VTURG04 Urgosterile 250 x 90mm - Băng keo có gạc vô trùng Miếng 19.601
74 VTURG05 Urgosterile 70 x 53mm (H/50 Mieng) - Băng keo có gạc vô trùng Miếng 6.860
75 VTURG06 Urgosyval 2.5cm x 5m (Không Hop) - Băng keo lụa Cuộn 28.611
76 VTVO13 Vớ Sigvaris Delilah Size 2 Đôi 1.380.001
77 VTVO14 Vớ Sigvaris Delilah Size 3 Đôi 1.380.001
78 VTVO15 Vớ Sigvaris Delilah Size 4 Đôi 1.380.001
79 VTVO16 Vớ Sigvaris Delilah Size 5 Đôi 1.380.001
80 VTVO11 Vớ Sigvaris TFS đùi Size L Đôi 1.380.000
81 VTVO10 Vớ Sigvaris TFS đùi Size M Đôi 1.380.001
82 VTVO09 Vớ Sigvaris TFS đùi Size S Đôi 1.380.000
83 VTVO08 Vớ Sigvaris TFS gối Size L Đôi 840.000
84 VTVO07 Vớ Sigvaris TFS gối Size M Đôi 840.000
85 VTVO06 Vớ Sigvaris TFS gối Size S Đôi 840.000
86 VTBON03 Bông y tế 25g Gói 6.300
87 VTBDHH Buồng đệm hô hấp Cái 370.000
88 VTGAC03 Gạc 6cm*8cm 4lớp TT ( gạc rốn) Cái 1.008
89 VTGAC10 Gạc rơ lưỡi Hộp 2.499
90 VTKHAU01 Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng Cái 2.000
91 VTMAS02 Mask khí dung nhỏ Cái 32.300
92 VTNHIET01 Nhiệt kế BK Cây 22.440
93 VTOTIEM01 Ống tiêm 1cc Ống 1.088
94 VTOTIEM03 Ống tiêm 3cc Ống 1.056
95 VTOTIEM05 Ống tiêm 5cc Ống 1.104
96 VTQUE02 Que gòn xét nghiệm Gói 36.287
97 VTRAY01 Tâm ráy tai nhỏ MT Hộp 8.580
98 VTURG01 Urgo Durable, 102 Mieng - Băng cá nhân Miếng 600