Mẹ tròn con vuông !

Số điện thoại cấp cứu




Bé sinh tại bệnh viện Quốc Tế Phương Châu vào ngày 06/12/2016
Bé sinh tại bệnh viện Quốc Tế Phương Châu vào ngày 06/12/2016
Bé sinh tại bệnh viện Quốc Tế Phương Châu vào ngày 06/12/2016
Bé sinh tại bệnh viện Quốc Tế Phương Châu vào ngày 05/12/2016
Bé sinh tại bệnh viện Quốc Tế Phương Châu vào ngày 05/12/2016

BẢNG GIÁ VẬT TƯ Y TẾ 2017

BẢNG GIÁ VẬT TƯ Y TẾ 2017

 

Tên Giá bán
VTTHACH02 Thạch cao planet 59500
VTTHACH03 Thạch cao GC 318500
VTTHIA Thìa Nhựa  15300
VTTHONG03 Thông dạ dày số 12 (Stomach tube) - YTHN 27834
VTTHONG04 Thông dạ dày số 14 (Stomach tube) - YTHN 27835
VTTHONG05 Thông dạ dày số 16 (Stomach tube) - YTHN 27835
VTTHONG06 Thông dạ dày số 8 (Stomach tube) - YTHN 23052
VTTHONG07 Thông dạ dày số 10 (Stomach tube) 26509.04
VTTIME Timer 819250
VTTIP01 Tip Eppendorf (2 - 200ul) 16200.36
VTTIP02 Tip Biohit (0.5 - 300ml) 207055.2
VTTIP03 Tip Biohit (0.5 - 200ul) 2344.38
VTTN20 Thìa nhựa số 20 19125
VTTN21 Thìa nhựa số 21 19125
VTTN22 Thìa nhựa số 22 19125
VTTRICLO Acid Tricloracetic 80% 160500
VTTRY Tăm bông Rayon vô trùng  13006
VTTT Trust Test 18500
VTTTB Thuốc tê bôi 150000
VTTTC Thuốc tê chích 559000
VTTTD Thuốc tê đỏ 642200
VTTTN Tetric Nflow 317200
VTTTX Thuốc tê xịt 225400
VTTUB01 Tube Enffendos 472
VTTUB02 Tubo VSG Eriline Tapval 600 T/600 11220
VTTUB03 Tube ly tâm nhựa 1.5ml 588
VTTUBE Tube 14ml - BD 352001 3378782
VTTUBE01 Tube 5ml - BD352003 6125.63
VTTUBE02 Tube 15ml - BD 352099 3923999.67
VTTUBE03 Tube 15ml -BD 352099 12239
VTTUBE04 Tube 15ml vô trùng Axygen 12716
VTTUI01 Túi chứa nước tiểu 2000ml có dây 11560
VTTUI02 Túi đựng  bệnh phẩm trong mổ nội soi Lớn 8000
VTTUI04 Túi ép phồng (100 x 50 mm) 708000
VTTUI05 Túi ép dẹp (150mm x 200m) 768000
VTTUI06 Túi ép dẹp (200mm x 200m) 978000
VTTUI07 Túi ép phồng (350mm x 70mm) 1578500
VTTUI08 Túi ép dẹp 50mm x 200m 364001
VTTUI09 Túi ép dẹp 100mm x 200m 604500
VTTUI10 Túi ép phồng (150+50)mm x 100m 780001
VTTUI12 Túi đựng  bệnh phẩm trong mổ nội soi nhỏ 8000
VTTUI13 Túi chườm nóng  47600
VTTUI14 Túi treo tay 25501
VTTUI15 Túi đặt ngực Mentor Code 654-2501 12416250
VTTUI16 Túi đặt ngực Mentor Code 354-2751 12416250
VTTUI17 Túi đặt ngực BRTZ-M250 3879927
VTTUI18 Túi ép dẹp 75mm x 200m 481000
VTTUI28 Túi ép phồng (200 x 100 mm) 756000
VTTUI30 Túi hậu môn nhân tạo ( Proxima Drainable - Beige) 76500
VTTUI31 Túi ép dẹp ( 400mm x 200m) 1617000
VTTUI32 Túi ép dẹp (250mm x 200m) 1080000
VTTUI33 Túi đo máu sau sinh  11050
VTTUI34 Túi hấp tiệt trùng 400 mm x 100 m 1540000
VTUGC Urgocell contact 10x12cm 132840.3
VTULTR Ultrasound Probe Cover - PC05 33600.6
VTULTR01  Latex Ultrasound Probe Cover -LPC33NC 0
VTULTRA Ultrapure gas line filter 5886000.11
VTURG01 Urgo Durable, 102 Mieng - Băng cá nhân 600
VTURG02 Urgocrepe 10cm x 4,5m - Băng thun có keo 132900.08
VTURG03 Urgosterile 200 x 90mm (H/20 Mieng) - Băng keo có gạc vô trùng 15011
VTURG04 Urgosterile 250 x 90mm - Băng keo có gạc vô trùng 19601
VTURG05 Urgosterile 70 x 53mm (H/50 Mieng) - Băng keo có gạc vô trùng 6860
VTURG06 Urgosyval 2.5cm x 5m (Không Hop) - Băng keo lụa 28611
VTURG07 Urgosyval 5cm x 5m - Băng keo lụa 56950
VTURG08 Urgosterile 150mm x 90mm - Băng keo có gạc vô trùng 12538
VTURG09 Urgoderm 10cm x 10cm 235200
VTURG10 Urgoderm 10cm x 15cm 279020.73
VTURI Uriselect 90 49140
VTUTM UTM - 10ml 2725000
VTVAN Van mở hậu môn 1331000
VTVAS02 Kim luồn G20 - Vasofix (New) 27889
VTVAS03 Kim luồn G22 - Vasofix (New) 27889
VTVAS04 Kim luồn G18 - Vasofix Safety  27889
VTVASO05 Kim luồn G16 -Vasofix ( New) 22312
VTVDTM Vòng đeo tay cho mẹ 5300
VTVITRI01 Vitrification Cooling 4 x 1ml 0
VTVITRI02 Vitrification Warming 5 x 2ml 0
VTVITRI03 Vitrification Kit 101  4256942
VTVO Vớ Duomed gối (L) 610000
VTVO01 Vớ gối Size S 650000
VTVO02 Vớ gối Size M 650000
VTVO03 Vớ gối Size L 650000
VTVO04 Vớ đùi Size M 1000000
VTVO05 Vớ đùi Size L 1000000
VTVO06 Vớ Sigvaris TFS gối Size S 0
VTVO07 Vớ Sigvaris TFS gối Size M 0
VTVO08 Vớ Sigvaris TFS gối Size L 0
VTVO09 Vớ Sigvaris TFS đùi Size S 0
VTVO10 Vớ Sigvaris TFS đùi Size M 0
VTVO11 Vớ Sigvaris TFS đùi Size L 0
VTVO12 Vớ dự phòng huyết khối 847000
VTVO13 Vớ Sigvaris Delilah Size 2 0
VTVO14 Vớ Sigvaris Delilah Size 3 0
VTVO15 Vớ Sigvaris Delilah Size 4 0
VTVO16 Vớ Sigvaris Delilah Size 5 0
VTVO17 Vớ dự phòng huyết khối Size S 825001
VTVO18 Vớ dự phòng huyết khối Size M 825001
VTVO19 Vớ dự phòng huyết khối Size L 825001
VTVOI Vôi Sôda 161000
VTVOI01 Vôi sôda  173600
VTVON01 Vòng tránh thai chữ T 380 44200
VTVONG Vòng nâng tử cung Milex 1320000
VTVONG01 Vòng cấy - AC 89700.01
VTVONG02 Vòng đeo tay em bé - BK 5300
VTVONG03 Vòng nâng tử cung Milex : MXPCON02 ( Số 57) 1320000
VTVONG04 Vòng nâng tử cung Milex : MXPCON01 ( Số 51) 1320000
VTVSL Vaselin 25500
VTVTED Vớ T.E.D gối 632500
VTVTED01 Vớ T.E.D đùi 862500
VTWARM Warming Solution Set 205 5450760
VTWORN Wallace Oocyte Recovery Needle  - ON 1733 423150
VTXMNK Xi măng ngoại khoa 3500000
VTCOL Col giấy              72,250
VTCPS03 Composite  lỏng A3.5             371,800
VTCPS04 Composite đặc A3            609,700
VTCPS01 Composite đặc A3,5            609,700
VTCPS02 Composite lỏng A3            317,200
VTCOL01 Cone giấy số 15              75,140
VTCGT01 Cone gutta              84,150
VTCP Cone phụ            175,000
VTCPD Cone phụ Densply             174,720
VTCTK Contrakel             417,299
VTCRY01 Cryocanes            282,500
VTCRY03 Cryotec          5,082,499
VTCRY02 Cryotube 1.8ml - Nunc 368632            644,123
VTPLA03 Cuvette máy sinh hóa  (H/100 cái )              53,550
VTDAI05 Đai Desault              76,500
VTDAI02 Đai lentulo              60,000
VTDAU  Dầu bôi trơn dụng cụ - JG600            585,000
VTDAU05 Đầu cone vàng ivf            117,480
VTDAU04 Đầu cone xanh ivf            155,595
VTDAU09 Đầu tip vô trùng 10 - 20ul            179,563
VTDAU10 Đầu tip vô trùng 100 - 200ul            179,563
VTDAU11 Đầu tip vô trùng 1000ul            179,563
VTDAY12 Dây Cilicol Fi 8m            109,500
VTDAY34 Dây dẫn nước dùng trong máy gây tê Tube set DP 30            836,000
VTDAY24 Dây khí oxy cho máy Oxylog 2000 kết nối với bình Oxy         4,146,250
VTDAY03 Dây máy thở            115,762
VTCQ01 Dây nối bơm cản quang 150cm ZY5151              86,625
VTDEM01 Demanios         1,203,946
VTDEM02 Demanios 500ml            213,228
VTDMT Dermatix Scar Reduct Ion Gel            296,604
VTDVL01 Developer Auto            717,600
VTBONG Đĩa đánh bóng            390,000
VTDC Điện Cực             643,500
VTDT01 Diệt tủy            724,500
VTDISH02 Dish IVF 60 x 15mm - BD 353652         7,957,001
VTAO02 Đồ phẫu thuật (áo liền quần có nón)              51,000
VTDONG01 Đồng hồ bấm giờ - AC            343,850
VTDOU01 Double J PU - Rstens BNB74 ( Số 6)            608,400
VTDOU02 Double J PU - Rstens BNB74 ( Số 7)            608,400
VTLOC02 Dụng cụ lọc vi khuẩn              71,400
VTDDKK Dung dịch khử khuẩn dùng cho sàn nhà hoặc bề mặt các thiết bị khác trong labo HTSS - 02 lít         3,531,000
VTLUG01 Dung dịch lugol 3%            585,000
VTDUN04 Dung dịch Softaman (dp) "vn" 500ml            148,885
VTDUN03 Dung dịch Softaman Bottel "d" 100ml              60,065
VTDUOD Duoderm Extra thin (DRS 2 X 8)              99,000
VTEKG02 Eko Gips 20cm x 2.7m              77,231
VTEMAIL Email            157,500
VTEBG Embryo Glue 10ml         7,939,167
VTEDM Endomethason         1,155,000
VTEOS Eosin -24200M         1,760,000
VTEPC Espocan (Bộ gây tê phối hợp tủy sống - ngoài màng cứng)            457,923
VTEXC Exchung            252,000
VTFERT01 Ferticult Flushing 5 x 20ml            370,640
VTFERT Ferticult Flushing 9 x 20ml            370,389
VTFT Finntip 2,5ml            154,000
VTFA01 Fixer Auto            546,000
VTFL10 FOLEY 3 WAY 30cc  SỐ 22              80,504
VTFL12 FOLEY 3 WAY 30CC SỐ 20              76,671
VTFUJ Fuji IX lớn         1,601,600
VTFUJ01 Fuji Plus         2,131,250
VTFUJ02 Fuji Plus ( nước)            945,000
VTG1 G- 1 V5 Plus 10ml         1,241,778
VTG2 G- 2 V5 Plus 10ml         1,273,555
VTGG G- Gamete  30ml         1,645,234
VTGIVF G- IVF Plus          3,714,089
VTGR G- Rinse         1,152,000
VTGAN10 Găng tay PTTT không bột Micro -thin số 6,0              64,260
VTGAN08 Găng tay PTTT không bột Micro -thin số 6,5              64,260
VTGAN09 Găng tay PTTT không bột Micro -thin số 7,0              64,260
VTGAN11 Găng tay PTTT không bột Micro -thin số 7,5              64,260
VTGEL01 Gel siêu âm            182,000
VTGIA  Gía Inox chứa ống nhựa 65mm            291,199
VTGIAY03 Giấy cộng  sử dụng cho máy ĐG              82,500
VTGIAY15 Giấy điện tim cho máy điện tim Mortara            325,000
VTGIAY10 Giấy in nhiệt 55mm x 25m (5774)              82,500
VTGIAY13 Giấy in siêu âm UPC - 21S cho máy in màu Sony (giấy soi cổ tử cung)         1,210,000
VTGAY07 Giấy lọc F11            102,000
VTGIAY01 Giấy Monitor sản khoa ( 152 x 90 x 150P)            127,500
VTGIAY07 Giấy monitor sản khoa (152 x 150 x 200P)            127,500
VTGIAY08 Giấy quỳ tím              66,300
VTGIAY05 Giấy siêu âm            238,000
VTGIAY04 Giấy sử dụng cho máy CP100 H/5 XẤP            838,200
VTGIAY16 Giấy thử đồ tiệt trùng hấp ướt AC 250            600,000
VTGOBL Goblet dia 65mm for cassette            142,800
VTGUI01 Guidewires            546,000
VTHEMA Hematoxyline         1,650,000
VTHX01 Hexanios G cal 5 lít - Việt Tiến         1,832,074
VTHX02 Hexanios G Chai/1lít - Việt Tiến            457,924
VTHOLD Holding Micropipette - MPH - MED- 35            536,750
VTHOP03 Hộp đựng lam bằng nhựa            273,000
VTHY HYASE         3,441,835
VTICS ICSI         6,162,334
VTICSI ICSI Micropipette - MIC - 50 - 35            706,250
VTIOD01 IOD 1% BK            168,000
VTKEO02 Keo 6gr             660,000
VTKEO01 Keo Composite            720,000
VTKHAN11 Khăn quấn bé PC            100,000
VTKHAN09 Khăn ướt              51,000
VTKHAN03 Khăn y tế 40 x 45               66,640
VTKGTP Khớp gối toàn phần       50,000,000
VTKIM14 Kim chọc hút trứng CCD -1403001            546,000
VTSPI03 Kim gây tê tủy sống (Spinocan G29 x 3 1/2&quat )              65,938
VTKIMN Kim ngắn            135,000
VTKJ01 KY jelly/chất bôi trơn vô trùng              81,600
VTLAM05 Lam men 22 x 22 BK              82,500
VTLC Lancets            126,000
VTLDAR Lấy dấu Aroma            264,550
VTLDAU01 Lấy dấu Jeltrate            222,600
VTLIQ Li quid Paraffin 5 x 60ml         1,711,300
VTMFP Male Factor Pak             846,000
VTMPT01 Màng Phẫu Thuật 28 x 30 cm               60,060
VTMPT Màng Phẫu Thuật 28 x 45 cm               92,400
VTMAS06 Mask gây mê số 0               71,400
VTMAS05 Mask gây mê Số 01              71,400
VTMAS09 Mask gây mê Số 03              74,800
VTMAS10 Mask gây mê Số 04              74,800
VTMAS07 Mask gây mê số 2               68,000
VTMAS08 Mask gây mê số 5              71,400
VTMAT01 Mặt nạ thanh quản 2 nòng số 2.5 (Proseal)         5,292,000
VTMAT02 Mặt nạ thanh quản 2 nòng số 3 (Proseal)         5,733,000
VTMAT03 Mặt nạ thanh quản 2 nòng số 4 (Proseal)         5,292,000
VTMEDC Medicain            684,000
VTMEN Mền tỏa nhiệt bằng giấy Vital Signs            148,499
VTMRC Merocel Xomed            150,000
VTMVONG Móc vòng              82,500
VTMCV Mũi cạo vôi P5         1,006,200
VTMDB Mũi đánh bóng Silicol              73,100
VTMK Mũi khoan              50,999
VTMTD Multidex gel 14gr            296,400
VTNCBT Nẹp cánh bàn tay            127,499
VTNCX Nẹp chống xoay            144,000
VTNCC Nẹp cổ cứng            117,000
VTND Nẹp đùi              88,500
VTNEP01 Nẹp gỗ 1.2m            105,300
VTNEP02 Nẹp gỗ 1m            105,300
VTNEP10 Nẹp gỗ 20cm              51,000
VTNEP09 Nẹp gỗ 30cm              99,000
VTNEP11 Nẹp gỗ 35cm              59,500
VTNEP08 Nẹp gỗ 40cm              99,000
VTNEP12 Nẹp gỗ 45cm              76,500
VTNEP07 Nẹp gỗ 50cm              99,000
VTNEP06 Nẹp gỗ 60cm              99,000
VTNEP05 Nẹp gỗ 70cm              99,000
VTNEP04 Nẹp gỗ 80cm              99,000
VTNEP03 Nẹp gỗ 90cm              98,999
VTNK Nhám kẻ Inox            136,500
VTNHIET02 Nhiệt kế tủ lạnh              78,000
VTNIGRO Nigrosin-45600M         1,539,999
VTNUNC Nunc 4 Wells - Nunc 176740         5,286,583
VTGUI02 Ống dẫn đường Guidewire mềm         1,176,000
VTONG48 Ống đong 1000ml            254,800
VTONG55 Ống nhỏ giọt               78,000
VTONG56 Ống Thông Khí cho tai Botton ( Người Lớn : 13301)            220,000
VTONG57 Ống Thông Khí cho tai Grommet ( Trẻ em : 16101)            220,000
VTOSI Oosafe IVF 4  Well Dish - Non Treated Surface              68,709
VTOPTL02 Optilene Mesh LP 10 x 15 cm          1,757,294
VTOPTL01 Optilene Mesh LP 15 x 15 cm         1,806,156
VTOPTL Optilene Mesh LP 5 x 10 cm         1,097,376
VTOGLF Origio Gas Line Filter         4,472,600
VTOSC Origio Sequential Cleav 10ml         1,705,000
VTOSF Origio Sequential Fert 60ml         5,296,500
VTOVO Ovoil         2,390,666
VTPIP05 Pasteur Pipette 150mm - D810/VA         2,398,014
VTPDS04 PDS 3/0 25mm RB W9124H H/36            170,060
VTPDS03 PDS II 4/0 Kim tròn W9115            214,200
VTPRC Perican 18G x 3            111,430
VTPRF01 Perifix 420 Braun - Bộ gây tê ngoài màng cứng            310,199
VTPRF02 Perifix One 421 Complete Set            317,048
VTPHIM06 Phim Fuji DL-HL 26 X 36         4,066,000
VTPHIM07 Phim X - Ray khô DIHL 35 x 43               59,262
VTPHIM04 Phim Xquang 18 x 24 cm            781,200
VTPHIM05 Phim Xquang 35 x 35 cm         2,020,700
VTPIP11 Pipet 100 - 1000ml         1,487,850
VTPIP08 Pipet Serol 10ml - BD 357551         1,798,500
VTPIP07 Pipet Serol 5ml - BD 357543         2,016,500
VTPVD500 Povidine 10% 500ml              85,050
VTPML02 Premilene Mesh 10 x 15cm         1,298,132
VTPML03 Premilene Mesh 15 x 15cm         1,321,694
VTPML01 Premilene Mesh 5 x 10cm            847,920
VTPTS Prontosan Solution "INT" 24 x 40ml              54,566
VTRM02 Reamer              86,400
VTRM01 Reamer số 08              87,750
VTBASKET Rọ Basket lấy sỏi size 3 Fr , 4 wires, dài 85cm         3,289,440
VTSPC01 Sample cup Holder set 51-100         3,164,391
VTSAP01 Sáp dày              51,000
VTSP02 Sensor SPO2 dành cho nhi/sơ sinh            611,000
VTSIAX Siax         4,033,900
VTSOI Sợi Laser Elves điều trị tĩnh mạch        10,450,000
VTSONDE Sonde de Braun            138,000
VTSONDE03 Sonde Double J size 7Fr ,26cm            608,400
VTSONDE04 Sonde JJ Diamond phủ carbon (ST-597626 )size 6Fr dài 26cm         1,365,000
VTSONDE07 Sonde JJ Long life 2 đầu mở (SOT-PRO - 726 ) size 7Fr                 1,100,000
VTSONDE02 Sonde niệu quản size 7Fr , 70cm            455,000
VTSPERM Sperm Freeze 9 x 20ml            593,250
VTSPERM02 Sperm Grad 2 x 30 ml         4,951,723
VTSPERM03 SpermRinse 30ml         1,273,556
VTSPO02 Spongostan 70*50*10MS0002 H/20            250,600
VTSTE01 Sterranios 2%            568,553
VTSTIC Sticky Mats - SM - A            485,900
VTSFN Surfanios         1,351,900
VTSUR02 SURGICEL 10 x 20cm W1912 h/12M            938,300
VTMESH02 Surgimesh Prolapse V615P4C 4.5 x 8cm         9,765,396
VTMESH01 Surgimesh Sling VS012 KY 45 x 1.2cm         5,616,183
VTTAY Tẩy 20 %             184,800
VTTAY01 Tẩy 35 %             742,500
VTTAYT TẨY TRẮNG             624,000
VTFILLER02 Teosyal Puresense Deep Lines          4,440,500
VTTEST31 Test hóa học kiểm soát tiệt trùng AC 6         1,100,000
VTTETRIC Tetric N -ceram            609,700
VTTTN Tetric Nflow            317,200
VTTHACH03 Thạch cao GC            318,500
VTTHACH02 Thạch cao planet              59,500
VTTBOT Thuốc băng ống thủy            720,000
VTTCM Thuốc cầm máu            120,000
VTRPHIM Thuốc rửa phim         1,119,800
VTTTB Thuốc tê bôi            150,000
VTTTC Thuốc tê chích            559,000
VTTTD Thuốc tê đỏ            642,200
VTTTX Thuốc tê xịt            225,400
VTTIME Timer            819,250
VTTIP02 Tip Biohit (0.5 - 300ml)            207,055
VTTG Trâm gai lấy tủy              85,000
VTTUBE Tube 14ml - BD 352001         3,378,782
VTTUBE02 Tube 15ml - BD 352099         3,924,000
VTTUI31 Túi ép dẹp ( 400mm x 200m)         1,617,000
VTTUI05 Túi ép dẹp (150mm x 200m)            768,000
VTTUI06 Túi ép dẹp (200mm x 200m)            978,000
VTTUI32 Túi ép dẹp (250mm x 200m)         1,080,000
VTTUI09 Túi ép dẹp 100mm x 200m            604,500
VTTUI08 Túi ép dẹp 50mm x 200m            364,000
VTTUI18 Túi ép dẹp 75mm x 200m            481,000
VTTUI04 Túi ép phồng (100 x 50 mm)            708,000
VTTUI10 Túi ép phồng (150+50)mm x 100m            780,001
VTTUI28 Túi ép phồng (200 x 100 mm)            756,000
VTTUI07 Túi ép phồng (350mm x 70mm)         1,578,500
VTTUI30 Túi hậu môn nhân tạo ( Proxima Drainable - Beige)              69,700
VTULTRA Ultrapure gas line filter         5,886,000
VTUGC Urgocell contact 10x12cm            132,840
VTURG02 Urgocrepe 10cm x 4,5m - Băng thun có keo            132,900
VTURG09 Urgoderm 10cm x 10cm            235,200
VTURG10 Urgoderm 10cm x 15cm            279,021
VTURG07 Urgosyval 5cm x 5m - Băng keo lụa              56,950
VTUTM UTM - 10ml         2,725,000
VTVITRI03 Vitrification Kit 101          3,936,529
VTVO12 Vớ dự phòng huyết khối            847,000
VTVO19 Vớ dự phòng huyết khối Size L            825,001
VTVO18 Vớ dự phòng huyết khối Size M            825,001
VTVO17 Vớ dự phòng huyết khối Size S            825,001
VTVO05 Vớ đùi Size L         1,000,000
VTVO04 Vớ đùi Size M         1,000,000
VTVO Vớ Duomed gối (L)            610,000
VTVO03 Vớ gối Size L            650,000
VTVO02 Vớ gối Size M            650,000
VTVO01 Vớ gối Size S            650,000
VTVTED01 Vớ T.E.D đùi            862,500
VTVTED Vớ T.E.D gối            632,500
VTVOI Vôi Sôda            161,000
VTVOI01 Vôi sôda             173,600
VTVONG01 Vòng cấy - AC              89,700
VTVONG Vòng nâng tử cung Milex         1,320,000
VTWARM Warming Solution Set 205         5,136,000
VTXMNK Xi măng ngoại khoa         3,500,000
VTZn ZnO            163,800