Mẹ tròn con vuông !

Số điện thoại cấp cứu

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ XÉT NGHIỆM

 

Stt Tên dịch vụ Đơn vị Giá DV
1 Giải phẫu bệnh tinh hoàn Mẫu 1.000.000
2 Creatinine niệu Lần 60.000
3 Zika PCR Lần 500.000
4 Treponema pallidum TPHA định tính Lần 100.000
5 HBsAb test nhanh Lần 100.000
6 Ca++ máu Lần 40.000
7 Chọc hút kim nhỏ các hạch Lần 500.000
8 HCV genotype Real-time PCR Lần 1.000.000
9 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động Lần 150.000
10 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động Lần 150.000
11 Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động Lần 150.000
12 Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động Lần 150.000
13 Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động Lần 150.000
14 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường Lần 365.000
15 Vi khuẩn nhuộm soi Lần 100.000
16 Treponema pallidum TPHA định lượng Lần 200.000
17 Toxoplasma IgG miễn dịch tự động Lần 200.000
18 Rubella virus IgM miễn dịch tự động Lần 160.000
19 Rubella virus IgG miễn dịch tự động Lần 160.000
20 Rotavirus test nhanh Lần 190.000
21 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính Lần 60.000
22 HSV 1+2 IgG miễn dịch tự động Lần 200.000
23 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi Lần 80.000
24 Hồng cầu trong phân test nhanh Lần 120.000
25 Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân Lần 120.000
26 HCV đo tải lượng Real-time PCR Lần 800.000
27 HBV đo tải lượng Real-time PCR Lần 800.000
28 HBsAg miễn dịch tự động Lần 170.000
29 HBsAg test nhanh Lần 100.000
30 HBeAg test nhanh Lần 100.000
31 Dengue Virus NS1Ag test nhanh Lần 220.000
32 CMV IgM miễn dịch tự động Lần 170.000
33 CMV IgG miễn dịch tự động Lần 170.000
34 Chlamydia test nhanh Lần 90.000
35 HCV Ab test nhanh Lần 100.000
36 HBsAb định lượng Lần 150.000
37 HIV Ab test nhanh Lần 120.000
38 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Lần 55.000
39 Định lượng Protein 24 giờ Lần 120.000
40 Định tính Morphin (test nhanh)(niệu) Lần 100.000
41 Định lượng MAU (Micro Albumin Arine) (niệu) Lần 120.000
42 Định lượng Vitamin B12 (máu) Lần 250.000
43 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) (máu) Lần 120.000
44 Định lượng Troponin I (máu) Lần 200.000
45 Định lượng Troponin T (máu) Lần 200.000
46 Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) (máu) Lần 520.000
47 Định lượng Testosterol (máu) Lần 170.000
48 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) (máu) Lần 120.000
49 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) (máu) Lần 120.000
50 Định lượng RF (Reumatoid Factor) Lần 100.000
51 Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) (máu) Lần 245.000
52 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) (máu) Lần 195.000
53 Định lượng Prolactin (máu) Lần 150.000
54 Định lượng Progesteron (máu) Lần 150.000
55 Định lượng Pro-calcitonin (máu) Lần 470.000
56 Đo hoạt độ Lipase (máu) Lần 150.000
57 Định lượng LH (Luteinizing Hormone)(máu) Lần 200.000
58 Đo hoạt độ LDH (dịch chọc dò) Lần 200.000
59 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) (máu) Lần 200.000
60 Đo lactat trong máu Lần 170.000
61 Xét nghiệm Khí máu (máu) Lần 120.000
62 Định lượng HbA1c (máu) Lần 170.000
63 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) (máu) Lần 45.000
64 Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) (máu) Lần 200.000
65 Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) (máu) Lần 145.000
66 Định lượng Folate (máu) Lần 200.000
67 Định lượng Ferritin (máu) Lần 150.000
68 Định lượng Estradiol (máu) Lần 160.000
69 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) (máu) Lần 45.000
70 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) (máu) Lần 40.000
71 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Lần 50.000
72 Định lượng Triglycerid (máu) Lần 40.000
73 Định lượng sắt (máu) Lần 80.000
74 Định lượng Ethanol (cồn) (máu) Lần 120.000
75 Định lượng Urê máu (máu) Lần 40.000
76 Định lượng Protein toàn phần (máu) Lần 40.000
77 Định lượng Globulin (máu) Lần 90.000
78 Định lượng Glucose (máu) Lần 30.000
79 Định lượng Creatinin(máu) Lần 50.000
80 Đo hoạt độ Amylase (máu) Lần 60.000
81 Định lượng Albumin (máu) Lần 50.000
82 Định lượng Acid Uric (máu) Lần 40.000
83 Định lượng Bilirubin toàn phần (máu) Lần 40.000
84 Định lượng Bilirubin gián tiếp (máu) Lần 40.000
85 Định lượng Bilirubin trực tiếp (máu) Lần 40.000
86 Đo hoạt độ AST (GOT) (máu) Lần 40.000
87 Đo hoạt độ ALT (GPT) (máu) Lần 40.000
88 Điện giải đồ (Na, K, Cl) (máu) Lần 60.000
89 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) (máu) Lần 140.000
90 Định lượng Cortisol (niệu) Lần 170.000
91 Định lượng Cortisol (sinh hóa) Lần 100.000
92 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] Lần 100.000
93 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] Lần 195.000
94 Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] Lần 195.000
95 Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 153 - 3) [Máu] Lần 195.000
96 Định lượng CA125 (cancer antigen 125) [Máu] Lần 195.000
97 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] Lần 160.000
98 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] Lần 140.000
99 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) Lần 50.000
100 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Lần 60.000
101 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) Lần 80.000
102 Tìm tế bào Hargraves Lần 60.000
103 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Lần 60.000
104 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động Lần 55.000
105 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần 200.000
106 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần 200.000
107 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) Lần 80.000
108 Máu lắng (bằng máy tự động) Lần 45.000
109 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) Lần 60.000
110 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) Lần 60.000
111 Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần 120.000
112 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) Lần 70.000
113 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần 140.000
114 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động Lần 70.000
115 Định lượng D-Dimer (máu) Lần 320.000
116 Định lượng D- Dimer (huyết học) Lần 320.000
117 Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) Lần 50.000
118 Nghiệm pháp dung nạp đường huyết (test sàng lọc) Lần 150.000
119 Ly tâm các loại dịch (có đếm số lượng tế bào, tìm tế bào lạ,…) Lần 160.000
120 Khí máu Lần 220.000
121 Karyotype + FISH 13,18,21,X,Y ối Lần 3.500.000
122 Karyotype ối Lần 2.500.000
123 Karyotype máu Mẫu 780.000
124 Insuline Lần 200.000
125 IgA/IgG/IgM/IgE Lần 480.000
126 HSV 1.2 Realtime PCR Lần 350.000
127 HPV- DNA Lần 350.000
128 HPV Genotype Lần 550.000
129 H.pylori/máu (test) Lần 100.000
130 H.pylori IgG Lần 150.000
131 HbeAg (ELISA) Lần 160.000
132 H.pylori/phân (test) Lần 150.000
133 FISH SRY Lần 1.700.000
134 FISH Digeorge Lần 1.700.000
135 FISH 13,18,21,X,Y nhau Lần 1.800.000
136 FISH 13,18,21,X,Y ối Lần 2.200.000
137 EV 71 (Test) Lần 140.000
138 Double test Lần 420.000
139 Độ tập trung tiểu cầu / lame Lần 50.000
140 Nghiệm pháp dung nạp đường huyết (test chẩn đoán) Lần 200.000
141 Troponin Ths Lần 200.000
142 Định lượng Mg ++ huyết thanh Lần 80.000
143 Định lượng Globulin Lần 90.000
144 Điện di protein/ máu Lần 200.000
145 Điện di Hb Lần 385.000
146 Cyfra 21.1 Lần 250.000
147 CRP Lần 100.000
148 Chlamydia trachomatis - IgG Lần 200.000
149 Chlamydia trachomatis - IgM Lần 200.000
150 Chlamydia pneumoniae - IgG Lần 200.000
151 Chlamydia pneumoniae - IgM Lần 200.000
152 Cấy sản dịch + KSĐ Mẫu 365.000
153 Cấy tìm vi khuẩn khác (theo yêu cầu của công ty) Mẫu 75.000
154 Cấy phân tìm Shigella Mẫu 75.000
155 Cấy phân tìm Salmonella Mẫu 75.000
156 Cấy phân tìm Ecoli Mẫu 75.000
157 Cấy mủ + KSĐ Mẫu 365.000
158 Cấy kỵ khí Lần 1.250.000
159 Cấy dịch sinh dục Mẫu 365.000
160 Cấy dịch ổ bụng + KSĐ Lần 365.000
161 Cấy dịch họng + KSĐ Mẫu 365.000
162 Cấy đàm + KSĐ Mẫu 365.000
163 Cấy phân + KSĐ Lần 365.000
164 Cấy máu + KSĐ Lần 365.000
165 Cấy GBS Lần 150.000
166 Cấy dịch não tủy + KSĐ Lần 365.000
167 Catecholamin Lần 650.000
168 Cấy nước tiểu + KSĐ Lần 365.000
169 Calci toàn phần Lần 40.000
170 BK dịch Lần 40.000
171 BK đàm Lần 180.000
172 Bilirubin gián tiếp Lần 40.000
173 Beta 2 Microglobulin (ĐL) Lần 200.000
174 ASO Lần 100.000
175 aPTT Lần 55.000
176 ANTI HAV IgM Lần 300.000
177 ANTI HAV IgG Lần 300.000
178 Amylase máu Lần 60.000
179 Amoniac Lần 150.000
180 AMH Lần 550.000
181 A/G Lần 90.000
182 Phẫu tích bệnh phẩm pt (phổi , dạ dày, ruột , TC, BT) Lần 360.000
183 FNA dưới siêu âm Lần 1.000.000
184 Định lượng 25OH Vitamin D(D3) Lần 350.000
185 Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động Lần 150.000
186 Độ lọc cầu thận (eGFR) Lần 120.000
187 Glucose sau ăn 2h Lần 30.000
188 Glucose sau ăn 1h Lần 30.000
189 Pb/máu (Chì máu) Lần 320.000
190 Panorama test mở rộng (Hội chứng 22q11,2; giduchat Angelman; parder - willi và 1p36) Lần 16.100.000
191 Panorama test cơ bản (NST 13; 18; 21; X; Y và đa bội thể Lần 14.100.000
192 Giang mai ối Lần 600.000
193 PCR nấm Lần 500.000
194 Lactate Lần 170.000
195 Aldosterone Lần 250.000
196 Marijuana / NT Lần 100.000
197 Methamphetamine / NT Lần 100.000
198 Amphetamine / NT Lần 100.000
199 SCC (Squamous Cell Carcinoma) Lần 250.000
200 HE4 (Human Epididymis pro 4) Lần 420.000
201 EBV IgG Lần 200.000
202 EBV IgM Lần 200.000
203 Anti Cardiolipin IgG Lần 200.000
204 Anti Cardiolipin IgM Lần 200.000
205 Transferrin Lần 150.000
206 CA 72-4 Lần 195.000
207 Varicella Zoster IgM Lần 200.000
208 Varicella Zoster IgG Lần 200.000
209 Rubella/ CMV/ Varicella Zoster/ Toxoplasma gondii/ Parvo B19/ Treponema pallidum/ EBV ối Lần 2.500.000
210 Rubella/ CMV/ Varicella Zoster/ Toxoplasma gondii ối Lần 2.200.000
211 Xét nghiệm ABO, Rh ( Cross-match) Lần 140.000
212 QF- PCR máu Lần 1.800.000
213 Herpes simplex IgM Lần 200.000
214 Anti HBe Lần 150.000
215 GBS-PCR Lần 250.000
216 Định lượng Zn/HT Lần 200.000
217 Amylase niệu Lần 80.000
218 Mumps ối Lần 600.000
219 NGAL/nước tiểu Lần 350.000
220 NGAL/máu Lần 350.000
221 cystatin C Lần 200.000
222 Cặn lắng trong nước tiểu Lần 60.000
223 ACTH Lần 220.000
224 Toxoplasma gondii ối Lần 600.000
225 Mumps IgG Lần 170.000
226 Mumps IgM Lần 170.000
227 Điện di protein miễn dịch Lần 900.000
228 Điện di protein/ nước tiếu Lần 210.000
229 Anti phospholipid IgM Lần 200.000
230 Anti Phospholipid IgG Lần 200.000
231 FISH máu Lần 2.200.000
232 Toxoplasma gondii IgM Lần 200.000
233 Entamoeba histolytica Lần 150.000
234 Cysticercus cellulosae (gạo heo) Lần 150.000
235 Gnathostoma sp. Lần 150.000
236 Soi tươi tìm nấm Lần 30.000
237 Varicella Zoster ối Lần 600.000
238 Measles ối Lần 600.000
239 Measles IgG Lần 300.000
240 Measles IgM Lần 300.000
241 Fasciola sp. Lần 150.000
242 Que pap cao tuổi Lần 40.000
243 Alpha + Beta Thalassemia máu/ối Lần 2.700.000
244 Strongyloides Stercoralis (giun lươn) Lần 150.000
245 Nesseria gonorrhoeae DNA Lần 220.000
246 Chlamydia trachomatis DNA Lần 220.000
247 Chlamydia trachomatis + Nesseria gonorrhoeae DNA Lần 400.000
248 Cấy H.pylori + KSĐ Lần 1.300.000
249 ANA Test Lần 220.000
250 Anti - ds DNA Lần 320.000
251 Rubella + CMV PCR (bệnh phẩm: Mô sinh thiết) Lần 800.000
252 Thử đường huyết mao mạch tại giường Lần 25.000
253 Xét nghiệm di truyền QF-PCR ối Lần 2.200.000
254 HCV Định lượng + Genotype Lần 1.600.000
255 HCV Genotype Lần 1.000.000
256 HBV Genotype Lần 1.000.000
257 Chẩn đoán mô sinh thiết (những mẫu nhỏ: NS dạ dày, xoắn polype, nạo sinh thiết...) Lần 300.000
258 ThinPrep Lần 520.000
259 Chẩn đoán mô bệnh học bệnh phẩm pt Lần 260.000
260 Phản ứng hòa hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật ống nghiệm) Lần 100.000
261 Xét nghiệm dịch chọc dò (protein, glucose, urea, clo, LDH) Lần 200.000
262 Triple test Lần 420.000
263 Anti Microsomal (TPOAb) Lần 250.000
264 Beta Thalassemia máu/ối Lần 1.500.000
265 Alpha Thalassemia máu/ối Lần 1.500.000
266 Syphilis (test) (giang mai) Lần 100.000
267 Soi tươi tìm vi khuẩn Lần 30.000
268 SHBG Lần 120.000
269 Sàng lọc sơ sinh Lần 430.000
270 Rubella ối Lần 600.000
271 QF-PCR nhau Lần 1.800.000
272 PT INR Lần 55.000
273 Phết máu ngoại biên Lần 70.000
274 pH âm đạo Lần 25.000
275 PCR Lao Lần 350.000
276 Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou (Pap' smear+ cao tuổi Lần 190.000
277 Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou Lần 150.000